Union Brescia
Ý
Union Brescia Resultados mais recentes
Union Brescia Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Union Brescia ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Union Brescia là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie C, Bảng A
Bàn thua
Union Brescia để thủng lưới cứ mỗi 143 phút tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Union Brescia đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Union Brescia đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia tổng số bàn thắng mỗi trận 1.92 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Union Brescia tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Union Brescia tại Giải Serie C, Bảng A
CDG thống kê
Union Brescia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Union Brescia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Kèo Chấp Thống Kê
Union Brescia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Union Brescia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Union Brescia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Union Brescia thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia có trung bình 4.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Union Brescia thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Union Brescia có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Union Brescia thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Union Brescia có trung bình 2.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
Union Brescia thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia có trung bình 9.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Union Brescia thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Union Brescia thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Union Brescia có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Cazzadori D. FW8
-
2 Crespi V. FW7
-
3 Balestrero D. MD5
-
4 Di Molfetta D. MD4
-
5 Maistrello T. FW4
-
6 Cisco A. MD4
-
7 De Maria V. MD3
-
8 Spagnoli A. FW3
-
9 Vido L. FW2
-
10 Silvestri L. DF2
-
11 Mercati A. MD2
-
12 Sorensen F. DF2
-
13 Marras M. MD2
-
14 Lamesta A. MD2
-
15 Rizzo A. DF1
-
16 Zennaro M. MD1
-
17 De Francesco A. MD1
-
18 Fogliata R. MD1
-
19 Boci B. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Union Brescia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 8 | 3 | 69:26 | 43 | 89 | |
| 2 | 38 | 19 | 12 | 7 | 49:24 | 25 | 69 | |
| 3 | 38 | 17 | 13 | 8 | 53:37 | 16 | 64 | |
| 4 | 38 | 18 | 10 | 10 | 47:34 | 13 | 64 | |
| 5 | 38 | 16 | 15 | 7 | 58:42 | 16 | 63 | |
| 6 | 38 | 17 | 8 | 13 | 45:43 | 2 | 59 | |
| 7 | 38 | 14 | 14 | 10 | 46:39 | 7 | 56 | |
| 8 | 38 | 15 | 10 | 13 | 35:28 | 7 | 55 | |
| 9 | 38 | 15 | 8 | 15 | 50:48 | 2 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 38:39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 13 | 11 | 14 | 51:49 | 2 | 50 | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | 40:41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 9 | 20 | 9 | 40:39 | 1 | 47 | |
| 14 | 38 | 13 | 7 | 18 | 39:55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 10 | 15 | 13 | 41:43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 10 | 11 | 17 | 37:50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 10 | 18 | 38:61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 3 | 16 | 19 | 34:62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 4 | 11 | 23 | 34:70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 9 | 9 | 20 | 45:59 | -14 | 12 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation
Union Brescia Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
66
Gori S.
|
|
30 | 185 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
35 | 187 | - | - | - | - | - | - | |
| |
34 | 194 | - | 1 | - | - | - | - |